Bắt đầu trong
56:22
Swiss Stage. 5th Round2.2861.6210/09/2026
13:00
Swiss Stage. 5th Round1.392.894
Bắt đầu trong
56:22
Vòng bảng. Bảng A1.722.0411/09/2026
10:00
Vòng bảng. Bảng D4.4451.192
10/09/2026
20:30
Play-off. Lưới dưới. Vòng 21.592.2410/09/2026
20:30
Play-off. Lưới dưới. Vòng 21.283.3810/09/2026
20:30
Play-off. Lưới dưới. Vòng 21.712.0210/09/2026
20:30
Play-off. Lưới dưới. Vòng 21.612.2110/09/2026
20:30
Play-off. Lưới dưới. Vòng 21.422.69810/09/2026
20:30
Play-off. Upper Bracket. Round of 81.961.75
Bắt đầu trong
56:22
Vòng bảng. Nhóm C2.1381.67
17/09/2026
07:00
- - -
Bắt đầu trong
56:22
Vòng bảng. Nhóm C1.353.2Bắt đầu trong
56:22
Vòng bảng. Nhóm C2.9031.3910/09/2026
13:00
Vòng bảng. Bảng D2.3251.60510/09/2026
13:00
Vòng bảng. Bảng D1.363.0211/09/2026
04:00
Vòng bảng. Bảng A1.52.501
10/09/2026
13:30
Play-off. Lưới dưới. Vòng 22.6371.4410/09/2026
13:30
Play-off. Upper Bracket. Round of 82.7541.41
12/09/2026
02:00
Chung kết2.391.51
Bắt đầu trong
56:22
Upper Bracket. Round of 41.722.0410/09/2026
13:00
Upper Bracket. Round of 42.0991.7
10/09/2026
19:00
Lower Bracket. Vòng 12.6891.4410/09/2026
19:00
Lower Bracket. Vòng 17.071.0810/09/2026
22:00
Upper Bracket. Round of 41.068.0510/09/2026
22:00
Upper Bracket. Round of 43.1451.34
Bắt đầu trong
56:22
Lower Bracket. Vòng 11.372.88810/09/2026
13:00
Lower Bracket. Vòng 12.6451.4410/09/2026
16:00
Upper Bracket. Round of 42.8561.3810/09/2026
19:00
Upper Bracket. Round of 42.1971.63
- CS 2. United 21- - -
11/09/2026
04:00
Group Stage. Bảng B1.6872.092
Bắt đầu trong
41:22
Play-off. Upper Bracket. 1/2 chung kết1.81.94
- CS 2. Logitech G Connect- - -
17/09/2026
04:00
Vòng bảng. Bảng A1.353.0617/09/2026
05:00
Vòng bảng. Bảng A1.712.0617/09/2026
05:00
Vòng bảng. Bảng A1.871.8717/09/2026
06:00
Vòng bảng. Bảng A1.622.23417/09/2026
06:00
Vòng bảng. Bảng A2.3871.5517/09/2026
07:00
Vòng bảng. Bảng A1.871.8717/09/2026
07:00
Vòng bảng. Bảng A2.331.5717/09/2026
08:00
Vòng bảng. Bảng A2.5311.4917/09/2026
08:00
Vòng bảng. Bảng A2.5311.4917/09/2026
09:00
Vòng bảng. Bảng A1.871.8717/09/2026
09:00
Vòng bảng. Bảng A1.622.23417/09/2026
10:00
Vòng bảng. Bảng A1.981.7717/09/2026
10:00
Vòng bảng. Bảng A2.4431.5317/09/2026
11:00
Vòng bảng. Bảng A1.492.53117/09/2026
11:00
Vòng bảng. Bảng A1.981.7718/09/2026
04:00
Group Stage. Bảng B1.343.14518/09/2026
05:00
Group Stage. Bảng B1.72.09918/09/2026
05:00
Group Stage. Bảng B1.263.7218/09/2026
06:00
Group Stage. Bảng B1.941.818/09/2026
06:00
Group Stage. Bảng B2.2811.618/09/2026
07:00
Group Stage. Bảng B2.061.7118/09/2026
07:00
Group Stage. Bảng B2.3871.5518/09/2026
08:00
Group Stage. Bảng B3.3651.318/09/2026
08:00
Group Stage. Bảng B3.061.3518/09/2026
09:00
Group Stage. Bảng B1.572.3318/09/2026
09:00
Group Stage. Bảng B1.742.0218/09/2026
10:00
Group Stage. Bảng B3.5951.2718/09/2026
10:00
Group Stage. Bảng B2.1851.6518/09/2026
11:00
Group Stage. Bảng B2.9741.3718/09/2026
11:00
Group Stage. Bảng B1.552.387
- CS 2. NSTLGA League- - -
10/09/2026
18:30
Play-off. Upper Bracket. Round of 81.24.0910/09/2026
21:00
Play-off. Upper Bracket. Round of 81.352.97710/09/2026
21:00
Play-off. Upper Bracket. Round of 81.492.47
- CS 2. Roman Imperium Cup- - -
10/09/2026
11:00
Group Stage. Bảng B1.672.13810/09/2026
12:15
Group Stage. Bảng B2.1381.6710/09/2026
13:30
Group Stage. Bảng B1.273.59510/09/2026
14:45
Group Stage. Bảng B1.771.9810/09/2026
14:45
Group Stage. Bảng B1.353.0610/09/2026
16:00
Group Stage. Bảng B1.243.865
- LiveCS 2
- CS 2. Fissure Playground- - -
- CS 2. Berserk League- - -
- BO1001.096.55
- CS 2. Winners series 1x1- - -
- Bản đồ 1 / BO1721.0568.22
- BO1005.931.11
- CS 2. Ultras League- - -
- CS 2. Eternity League- - -
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
- Alliance - magic
- MiBR - BB Team
- Misa Esports - Permitta Esports
- Ninjas in Pyjamas - Inner Circle
- Wildcard Gaming - EYEBALLERS
- Sinners - Nuclear TigeRES
- Leo Team - UNiTY
- Imotion - Donut
- Inner Circle Academy - Fire Flux Esports
- Noir Verse - ex-Zero Tenacity
- Bebop - WhiteBIT Academy
- Tyloo - Nexvoid
- Revenge Kyrgyz - Legion
- PT - Português
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- ES - Español mexicano
- HY - հայերեն
- RU - Русский
- SV - Svenska
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- ES - Español
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- ZH - 汉语
- CS - Český
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- SQ - Shqip
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv