
Pháp. Clay. Vòng 64
Set 2
Mihalikova/Nicholls
15 : 0
Lemaitre/Rame
Hạt giống
10
WC
Tỉ số chung cuộc
1
0
Set 1
7
6
Set 2
2
0
- 1Giao bóng thắng điểm0
- 72% thắng lượt giao bóng thứ 158
- 43Tỷ lệ phần trăm điểm break40
- 2Lỗi kép1
- 50Tỷ lệ thắng lượt giao bóng thứ 244
- 68Tỷ lệ thành công ở lượt giao bóng đầu tiên53
- 37Điểm từ lượt giao bóng của đội mình28
- 3Break2
Thời gian chính thức
Mihalikova/Nicholls - Lemaitre/Rame – Livestream 28.05.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Useful Links
Quần vợt Live
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Giải Roland-Garros
- ATP. Roland Garros. 2026. Winner
- Hiệp hội quần vợt nữ. Giải Roland-Garros
- WTA. Roland Garros. 2026. Winner
- Hiệp hội quần vợt nữ. Giải Roland-Garros. Đôi
- Roland Garros. Mixed
- Vicenza. Challenger
- Challenger. Little Rock. Đôi
- Košice. Đôi. Challenger
- Vicenza. Đôi. Challenger
- ATT. Saransk
- ITF. Carnac
- ITF. Kranjska Gora
- ITF. Lakewood. Nữ
- ITF. Oliva. Women
- ITF. Zaragoza. Women
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Grado
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Troisdorf
- ITF. Kursumlijska Banja. Đôi
- ITF. Kursumlijska Banja. Phụ nữ. Đôi
- ITF. Oliva. Women. Doubles
- ITF. Szentendre. Women. Doubles
- ITF. Troisdorf. Doubles
- ITF. Zaragoza. Women. Doubles
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Brčko. Đôi
Chọn ngôn ngữ
- PT - Português
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- ES - Español mexicano
- HY - հայերեն
- RU - Русский
- SV - Svenska
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- ES - Español
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- ZH - 汉语
- CS - Český
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- SQ - Shqip
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv