
Hoa Kỳ. Grass. Vòng 32 đội
Set 2
Momoko Kobori (Q)
0 : 0
Elizabeth Mandlik (7)
Tỉ số chung cuộc
0
1
Set 1
1
6
Set 2
2
3
- 0Giao bóng thắng điểm3
- 40% thắng lượt giao bóng thứ 184
- 0Tỷ lệ phần trăm điểm break75
- 3Lỗi kép1
- 58Tỷ lệ thắng lượt giao bóng thứ 247
- 44Tỷ lệ thành công ở lượt giao bóng đầu tiên60
- 22Điểm từ lượt giao bóng của đội mình29
- 0Break3
Thời gian chính thức
Momoko Kobori - Elizabeth Mandlik – Livestream 08.07.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Useful Links
Quần vợt Live
- Giải Vô địch Wimbledon. Phụ nữ
- Wimbledon. 2026. Women. Results
- Giải Vô địch Wimbledon. Đôi
- Hiệp hội quần vợt nữ. Bastad
- WTA. Contrexeville
- Hiệp hội quần vợt nữ. Bastad. Đôi
- Braunschweig. Challenger
- Challenger. Iasi
- Challenger. Liege
- Challenger. Nottingham 3
- Challenger. Trieste
- Braunschweig. Đôi. Challenger
- Challenger. Iasi. Các cặp
- Challenger. Nottingham 3. Doubles
- Nottingham. Đôi. Challenger
- ATT. Saransk
- ATT. Marbella
- World Tennis. Aschaffenburg. Women
- World Tennis. Buzau. Women
- World Tennis. Corroios. Women
- World Tennis. Hillcrest. Women
- World Tennis. Monastir. Women
- World Tennis. Rio Claro. Women
- World Tennis. The Hague. Women
- World Tennis. Buzau. Women. Doubles
- World Tennis. Don Benito. Women. Doubles
- World Tennis. Hillcrest. Women. Doubles
- World Tennis. Kursumlijska Banja. Women
- World Tennis. Bucharest
- World Tennis. Kassel
- World Tennis. Lodz
- World Tennis. Monastir 2
- World Tennis. Roda de Bara
- World Tennis. The Hague
- World Tennis. Bucharest. Doubles
- World Tennis. Hillcrest. Doubles
- World Tennis. Kassel. Doubles
- World Tennis. Roda de Bara. Doubles
- World Tennis. Hillcrest
Chọn ngôn ngữ
- PT - Português
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- ES - Español mexicano
- HY - հայերեն
- RU - Русский
- SV - Svenska
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- ES - Español
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- ZH - 汉语
- CS - Český
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- SQ - Shqip
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv