
Ấn Độ. ODI
Dimapur
254 : 131/1 (27.0)
Chumoukedima
1 - 26 |
Người đánh bóng | R | B | 4s | 6s | SR |
|---|---|---|---|---|---|
Tổng số | 131 |
7 điểm 131/1 | 27 |
14 điểm 124/1 | 26 |
4 điểm 110/1 | 25 |
6 điểm 106/1 | 24 |
1 điểm 100/1 | 23 |
3 điểm 99/1 | 22 |
3 điểm 96/1 | 21 |
6 điểm 93/1 | 20 |
5 điểm 87/1 | 19 |
3 điểm 82/1 | 18 |
1 điểm 79/1 | 17 |
6 điểm 78/1 | 16 |
3 điểm 72/1 | 15 |
7 điểm 69/1 | 14 |
3 điểm 62/1 | 13 |
8 điểm 59/1 | 12 |
2 điểm 51/1 | 11 |
2 điểm 49/1 | 10 |
11 điểm 47/1 | 9 |
6 điểm 36/1 | 8 |
2 điểm 30/1 | 7 |
1 điểm 28/1 | 6 |
2 điểm 27/1 | 5 |
5 điểm 25/0 | 4 |
9 điểm 20/0 | 3 |
4 điểm 11/0 | 2 |
7 điểm 7/0 | 1 |
– Livestream 21.04.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Chọn ngôn ngữ
- PT - Português
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- ES - Español mexicano
- HY - հայերեն
- RU - Русский
- SV - Svenska
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- ES - Español
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- ZH - 汉语
- CS - Český
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- SQ - Shqip
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv